nam trang

Học thuật
Thân thiện
nam trang

Nam trang của anh ấy được treo gọn gàng trong tủ quần áo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo dành cho đàn ông: "nam trang" từ dùng để chỉ trang phục, y phục được thiết kế sử dụng cho nam giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này chuyên bán các loại nam trang cao cấp.
    • Phong cách nam trang hiện đại thường đề cao sự đơn giản lịch sự.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cải dạng nam trang": cải trang, mặc quần áo đàn ông (thường để ngụy trang hoặc một mục đích đặc biệt).
    • Trong vở kịch, ấy phải cải dạng nam trang để vào vai một chàng trai trẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Nam phục: (danh từ) từ đồng nghĩa, cũng chỉ trang phục nam giới.
  • Y phục nam: (danh từ) cụm từ cùng nghĩa, chỉ quần áo dành cho nam.
Từ đồng nghĩa
  • Quần áo đàn ông
  • Trang phục nam giới
  • Y phục nam
Lưu ý sử dụng
  • "Nam trang" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn so với cách nói thông thường "quần áo đàn ông". Từ này thường xuất hiện trong văn chương, báo chí hoặc các ngữ cảnh mang tính chất mô tả, trang trọng.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, cụm từ "thời trang nam" hoặc "quần áo nam" được sử dụng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày trong kinh doanh.
nam trang

Nam trang của anh ấy được treo gọn gàng trong tủ quần áo.

  1. Quần áo đàn ông.

Từ gần giống